Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

breakfast

/ˈbrekfəst/

breakfast

danh từ · noun

  1. bữa sáng

Ví dụ

  • What do you have for breakfast?Bạn ăn gì cho bữa sáng?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi