Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

broaden

ˈbrɔːdn

broaden

động từ · verb

  1. mở rộng

Ví dụ

  • Reading books helps broaden your mind.Đọc sách giúp mở rộng trí óc của bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi