Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

button

/ˈbʌt.ən/

button

danh từ · noun

  1. nút bấm

Ví dụ

  • Press the red button to turn on the machine.Nhấn nút đỏ để bật máy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi