Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

buy

/baɪ/

buy

động từ · verb

  1. mua

Ví dụ

  • I want to buy some books.Tớ muốn mua vài quyển sách.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi