Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

child

/tʃaɪld/

child

danh từ · noun

  1. đứa trẻ

Ví dụ

  • The child is playing with a toy ball.Đứa trẻ đang chơi với quả bóng đồ chơi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi