Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

chore

/tʃɔːr/

chore

danh từ · noun

  1. việc nhà, việc vặt

Ví dụ

  • Taking out the trash is my daily chore.Đổ rác là việc nhà hằng ngày của tớ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi