Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

clean the room

/kliːn ðə ruːm/

clean the room

động từ · verb

  1. dọn dẹp phòng

Ví dụ

  • I clean the room on Sunday.Tớ dọn dẹp phòng vào Chủ nhật.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi