Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

co-teacher

/ˌkəʊˈtiː.tʃər/

co-teacher

danh từ · noun

  1. trợ giảng, giáo viên đồng giảng

Ví dụ

  • The co-teacher helps maintain order during classroom activities.Trợ giảng giúp duy trì trật tự trong suốt các hoạt động trên lớp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi