Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

coat

/kəʊt/

coat

danh từ · noun

  1. áo khoác dài

Ví dụ

  • Put on your coat when you go outside.Mặc áo khoác dài vào khi con đi ra ngoài nhé.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi