Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

colonial

/kəˈləʊ.ni.əl/

colonial

tính từ · adjective

  1. thuộc thời kỳ thuộc địa

Ví dụ

  • The city is famous for its well-preserved colonial buildings.Thành phố nổi tiếng với các tòa nhà thời thuộc địa được bảo tồn tốt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi