Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

constrained

/kənˈstreɪnd/

bị hạn chế, bị gò bó

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. bị hạn chế, bị gò bó

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Recent paleontological findings have challenged the long-held assumption that early mammalian diversification was strictly constrained by the dominance of non-avian dinosaurs.Các phát hiện cổ sinh vật học gần đây đã thách thức giả định từ lâu rằng sự đa dạng hóa sớm của động vật có vú bị hạn chế nghiêm ngặt bởi sự thống trị của khủng long.

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí