Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

conversely

/kənˈvɝːs.li/

conversely

trạng từ · adverb

  1. ngược lại

Ví dụ

  • Some students prefer online learning; conversely, others favor classroom settings.Một số học sinh thích học trực tuyến; ngược lại, những người khác lại chuộng không gian lớp học.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi