Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

convert

/kənˈvɜːt/

convert

động từ · verb

  1. chuyển đổi công năng

Ví dụ

  • They plan to convert the old warehouse into apartments.Họ có kế hoạch chuyển đổi nhà kho cũ thành các căn hộ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi