Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

credential

/krɪˈden.ʃəl/

credential

danh từ · noun

  1. thông tin đăng nhập

Ví dụ

  • You must enter your login credentials to gain access to the database.Bạn phải nhập thông tin đăng nhập của mình để truy cập vào cơ sở dữ liệu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi