Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cupboard

/ˈkʌb.əd/

cupboard

danh từ · noun

  1. tủ chén, tủ đựng đồ

Ví dụ

  • The cups are in the cupboard.Những cái cốc nằm trong tủ chén.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi