Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

curator

/kjʊəˈreɪtər/

người phụ trách, quản thủ bảo tàng

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. người phụ trách, quản thủ bảo tàng

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The curator organized a new exhibition on ancient tools.Người quản thủ bảo tàng đã tổ chức một buổi triển lãm mới về các công cụ cổ đại.

🧠 Thử trí nhớ

"curator" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí