curator
/kjʊəˈreɪtər/
người phụ trách, quản thủ bảo tàng
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- người phụ trách, quản thủ bảo tàng
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The curator organized a new exhibition on ancient tools.Người quản thủ bảo tàng đã tổ chức một buổi triển lãm mới về các công cụ cổ đại.
🧠 Thử trí nhớ
"curator" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí