Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cv

/ˌsiː ˈviː/

cv

danh từ · noun

  1. sơ yếu lý lịch

Ví dụ

  • You should highlight your achievements in your CV.Bạn nên làm nổi bật các thành tựu của mình trong sơ yếu lý lịch.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi