Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

dire

/daɪər/

tính từ · adjective

  1. thảm khốc, khốc liệt

Ví dụ

  • The region faces dire shortages of clean drinking water.Khu vực này đối mặt với sự thiếu hụt nước sạch thảm khốc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi