Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

discard

/dɪˈskɑːrd/

discard

động từ · verb

  1. vứt bỏ, loại bỏ

Ví dụ

  • Old equipment was discarded properly.Thiết bị cũ đã được vứt bỏ đúng quy định.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi