dissipation
/ˌdɪs.əˈpeɪ.ʃən/
sự tiêu tán, sự thất thoát (năng lượng/nhiệt)
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự tiêu tán, sự thất thoát (năng lượng/nhiệt)
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Visible radiance is manifested devoid of thermal dissipation.Bức xạ ánh sáng nhìn thấy được thể hiện mà không hề có sự thất thoát nhiệt.
🧠 Thử trí nhớ
"dissipation" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí