Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

distance

/ˈdɪs.təns/

distance

danh từ · noun

  1. khoảng cách

Ví dụ

  • What is the distance between your house and school?Khoảng cách từ nhà bạn đến trường là bao nhiêu?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi