Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

drive

/draɪv/

drive

động từ · verb

  1. lái (xe ô tô)

Ví dụ

  • They're driving cars.Họ đang lái những chiếc xe ô tô.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi