dustpan
/ˈdʌst.pæn/
đồ hót rác
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- đồ hót rác
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
He used a broom and a dustpan to clean the office floor.Anh ấy dùng chổi và đồ hót rác để dọn dẹp sàn văn phòng.
🧠 Thử trí nhớ
"dustpan" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí