Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

earring

/ˈɪə.rɪŋ/

earring

danh từ · noun

  1. hoa tai

Ví dụ

  • These earrings are new.Những chiếc hoa tai này còn mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi