Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

eat

/iːt/

eat

động từ · verb

  1. ăn

Ví dụ

  • What do you want to eat?Bạn muốn ăn gì?
  • She is eating bananas.Cô ấy đang ăn những quả chuối.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi