Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

echo

/ˈekoʊ/

tiếng vọng, tiếng vang

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. tiếng vọng, tiếng vang

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • To prevent an echo, please use headphones during the meeting.Để tránh tiếng vọng, vui lòng đeo tai nghe trong suốt cuộc họp.

🧠 Thử trí nhớ

"echo" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí