Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

educate

/ˈedʒ.ə.keɪt/

educate

động từ · verb

  1. giáo dục

Ví dụ

  • This TV show aims to educate viewers about nature.Chương trình TV này nhằm giáo dục khán giả về thiên nhiên.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi