employability
/ɪmˌplɔɪ.əˈbɪl.ə.ti/
danh từ · noun
- năng lực tuyển dụng / khả năng có việc làm
Ví dụ
- Learning new languages boosts your overall employability.Học thêm ngôn ngữ mới giúp nâng cao năng lực tuyển dụng tổng thể của bạn.
/ɪmˌplɔɪ.əˈbɪl.ə.ti/