Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

employability

/ɪmˌplɔɪ.əˈbɪl.ə.ti/

employability

danh từ · noun

  1. năng lực tuyển dụng / khả năng có việc làm

Ví dụ

  • Learning new languages boosts your overall employability.Học thêm ngôn ngữ mới giúp nâng cao năng lực tuyển dụng tổng thể của bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi