Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

enjoy

/ɪnˈdʒɔɪ/

enjoy

động từ · verb

  1. thích, tận hưởng

Ví dụ

  • I enjoy meeting new people at work.Tôi thích gặp gỡ người mới tại nơi làm việc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi