Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

enter

/ˈentə(r)/

enter

động từ · verb

  1. gia nhập, đi vào

Ví dụ

  • Viet Nam entered the organisation in 1995.Việt Nam đã gia nhập tổ chức này vào năm 1995.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi