Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

equipment

/ɪˈkwɪp.mənt/

equipment

danh từ · noun

  1. dụng cụ, thiết bị

Ví dụ

  • You need special equipment for diving.Bạn cần dụng cụ đặc biệt để lặn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi