Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

exemplify

/ɪɡˈzem.plɪ.faɪ/

exemplify

động từ · verb

  1. minh họa, làm ví dụ cho

Ví dụ

  • These case studies exemplify the challenges faced by small businesses.Các nghiên cứu điển hình này minh họa cho những thách thức mà doanh nghiệp nhỏ gặp phải.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi