Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

exert

/ɪɡˈzɜːt/

động từ · verb

  1. áp dụng, dùng (sức mạnh, ảnh hưởng)

Ví dụ

  • Parents exert a strong influence on their children's behavior.Cha mẹ áp đặt/gây ra ảnh hưởng mạnh mẽ lên hành vi của con cái.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi