Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

fact

/fækt/

fact

danh từ · noun

  1. sự thật, thông tin thực tế

Ví dụ

  • Scanning helps you find a specific fact quickly.Đọc quét giúp bạn tìm một sự thật cụ thể nhanh chóng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi