Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

false

/fɔːls/

false

tính từ · adjective

  1. sai, không đúng

Ví dụ

  • Decide if each statement is true or false.Hãy quyết định xem mỗi nhận định là đúng hay sai.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi