Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

farm

/fɑːm/

farm

danh từ · noun

  1. trang trại, nông trại

Ví dụ

  • We are on the farm.Chúng tôi đang ở nông trại.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi