Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

fasten

/ˈfɑːsn/

fasten

động từ · verb

  1. thắt, buộc

Ví dụ

  • Drivers must fasten their seatbelt while driving.Tài xế phải thắt dây an toàn khi lái xe.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi