Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

fetch

/fetʃ/

fetch

động từ · verb

  1. đi lấy, mang về

Ví dụ

  • She fetches the items.Cô ấy đi lấy các món đồ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi