Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

flu

/fluː/

flu

danh từ · noun

  1. bệnh cúm

Ví dụ

  • The flu usually spreads in winter.Bệnh cúm thường lây lan vào mùa đông.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi