Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

fluid

/ˈfluː.ɪd/

fluid

tính từ · adjective

  1. trôi chảy, mượt mà

Ví dụ

  • Her speech sounds fluid thanks to sound linking.Bài nói của cô ấy nghe rất trôi chảy nhờ kỹ thuật nối âm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi