formidable
/ˈfɔː.mɪ.də.bəl/
tính từ · adjective
- rất lớn, ghê gớm (thử thách, đối thủ)
Ví dụ
- The firm overcame a formidable challenge during the market downturn.Công ty đã vượt qua một thử thách rất lớn trong đợt suy thoái thị trường.
/ˈfɔː.mɪ.də.bəl/