fortnight
/ˈfɔːtnaɪt/
hai tuần (14 ngày)
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- hai tuần (14 ngày)
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The new software update will be released in a fortnight.Bản cập nhật phần mềm mới sẽ được phát hành trong vòng hai tuần nữa.
🧠 Thử trí nhớ
"fortnight" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí