Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

fridge

/frɪdʒ/

fridge

danh từ · noun

  1. tủ lạnh

Ví dụ

  • The milk is in the fridge.Sữa ở trong tủ lạnh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi