Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

frightening

/ˈfraɪtnɪŋ/

frightening

tính từ · adjective

  1. đáng sợ

Ví dụ

  • The sound effects were frightening.Hiệu ứng âm thanh rất đáng sợ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi