Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

fume

/fjuːm/

fume

danh từ · noun

  1. khói độc hại, khí thải

Ví dụ

  • Electric cars produce no toxic fumes.Xe điện không tạo ra khí thải độc hại.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi