Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

funny

/ˈfʌni/

funny

tính từ · adjective

  1. hài hước

Ví dụ

  • He tells very funny stories.Anh ấy kể những câu chuyện rất hài hước.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi