Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

go past

/ɡəʊ pɑːst/

go past

động từ · verb

  1. đi qua

Ví dụ

  • Go past the canteen and you will see the hall.Đi qua nha an va ban se thay hoi truong.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi