godfather
/ˈɡɒdˌfɑː.ðər/
bố đỡ đầu
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- bố đỡ đầu
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
My godfather helped me find my first job.Bố đỡ đầu của tôi đã giúp tôi tìm công việc đầu tiên.
🧠 Thử trí nhớ
"godfather" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí