Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

green

/ɡriːn/

green

tính từ · adjective

  1. màu xanh lá cây

Ví dụ

  • This is a green leaf.Đây là một chiếc lá màu xanh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi