Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

guard

/ɡɑːd/

động từ · verb

  1. canh giữ, bảo vệ

Ví dụ

  • A robot can guard the building.Rô-bốt có thể bảo vệ tòa nhà.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi